Cách dùng "就像计算好角度一样" (jiù xiàng jì suàn hǎo jiǎo dù yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
就像计算好角度一样
(cứ như đã được tính toán góc độ vậy.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
36:24
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 举手投足每一个动作 | jǔ shǒu tóu zú měi yí gè dòng zuò | (Mỗi cử chỉ, động tác của anh ấy) |
| 2▶ | 就像计算好角度一样 | jiù xiàng jì suàn hǎo jiǎo dù yī yàng | (cứ như đã được tính toán góc độ vậy.) |
| 3 | 总是恰好停在 最让人赏心悦目的点上 | zǒng shì qià hǎo tíng zài zuì ràng rén shǎng xīn yuè mù dì diǎn shàng | (Lúc nào cũng dừng lại vừa vặn) (ở điểm khiến người ta thấy thuận mắt nhất.) |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
bù kě néng wǒ shuì jiào cóng lái dōu bù dǎ hū lū deKhông thể nào. Tôi ngủ chưa từng ngáy.

HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià yī cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

HSK 3
0:03s
wǒ xǐ yī fú de shí hòu ne rán hòu děng wǒ yī chū lái yī kànLúc tôi đang giặt quần áo, sau đó đến lúc tôi ra xem,

HSK 4
0:03s
nà ge xǐ yī jī jiù shì méi shén me jiù shì yì chū lái diǎn shuǐ láithì máy giặt đã… Không có gì. Chỉ bị tràn chút nước thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bú shì bú shì nǐ tīng wǒ jiě shì wǒ hèn sǐ nǐ la tīng wǒ jiě shì nà geƠ, để tôi giải thích. Tôi hận chết anh! Nghe tôi giải thích, cái đó…

HSK 4
0:03s
wǒ yǔn xǔ nǐ zài wǒ miàn qián zuò fù èr dài de mèngtôi cho phép anh mơ làm con nhà giàu ở trước mặt tôi.
