Cách dùng "可他真是比谁都腹黑" (kě tā zhēn shì bǐ shéi dōu fù hēi) trong hội thoại tiếng Trung
可他真是比谁都腹黑
(Nhưng anh ta thật sự thâm sâu hơn bất kỳ ai.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
36:39
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只以为他事多 任性 脾气大 | zhǐ yǐ wéi tā shì duō rèn xìng pí qì dà | (Cứ ngỡ anh ta chỉ là kẻ lắm chuyện, tùy hứng, hay nổi cáu.) |
| 2▶ | 可他真是比谁都腹黑 | kě tā zhēn shì bǐ shéi dōu fù hēi | (Nhưng anh ta thật sự thâm sâu hơn bất kỳ ai.) |
| 3 | 怪不得今天这么优雅 | guài bù dé jīn tiān zhè me yōu yǎ | (Thảo nào hôm nay lại lịch lãm thế.) |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
bù kě néng wǒ shuì jiào cóng lái dōu bù dǎ hū lū deKhông thể nào. Tôi ngủ chưa từng ngáy.

HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià yī cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

HSK 3
0:03s
wǒ xǐ yī fú de shí hòu ne rán hòu děng wǒ yī chū lái yī kànLúc tôi đang giặt quần áo, sau đó đến lúc tôi ra xem,

HSK 4
0:03s
nà ge xǐ yī jī jiù shì méi shén me jiù shì yì chū lái diǎn shuǐ láithì máy giặt đã… Không có gì. Chỉ bị tràn chút nước thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bú shì bú shì nǐ tīng wǒ jiě shì wǒ hèn sǐ nǐ la tīng wǒ jiě shì nà geƠ, để tôi giải thích. Tôi hận chết anh! Nghe tôi giải thích, cái đó…

HSK 4
0:03s
wǒ yǔn xǔ nǐ zài wǒ miàn qián zuò fù èr dài de mèngtôi cho phép anh mơ làm con nhà giàu ở trước mặt tôi.
