Cách dùng "你呢 就跟李总一起" (nǐ ne jiù gēn lǐ zǒng yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你呢 就跟李总一起
Cô cứ đi cùng với giám đốc Lý,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
34:17
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 本来约好了开会 但是我今天临时有事 | běn lái yuē hǎo le kāi huì dàn shì wǒ jīn tiān lín shí yǒu shì | Vốn dĩ hẹn trước sẽ họp, nhưng hôm nay tôi có việc đột xuất. |
| 2▶ | 你呢 就跟李总一起 | nǐ ne jiù gēn lǐ zǒng yì qǐ | Cô cứ đi cùng với giám đốc Lý, |
| 3 | 应调尽调 好好准备一下 好的 | yīng diào jǐn diào hǎo hǎo zhǔn bèi yī xià hǎo de | thẩm định triệt để, chuẩn bị cho tốt vào. Vâng. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
bù kě néng wǒ shuì jiào cóng lái dōu bù dǎ hū lū deKhông thể nào. Tôi ngủ chưa từng ngáy.

HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià yī cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

HSK 3
0:03s
wǒ xǐ yī fú de shí hòu ne rán hòu děng wǒ yī chū lái yī kànLúc tôi đang giặt quần áo, sau đó đến lúc tôi ra xem,

HSK 4
0:03s
nà ge xǐ yī jī jiù shì méi shén me jiù shì yì chū lái diǎn shuǐ láithì máy giặt đã… Không có gì. Chỉ bị tràn chút nước thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bú shì bú shì nǐ tīng wǒ jiě shì wǒ hèn sǐ nǐ la tīng wǒ jiě shì nà geƠ, để tôi giải thích. Tôi hận chết anh! Nghe tôi giải thích, cái đó…

HSK 4
0:03s
wǒ yǔn xǔ nǐ zài wǒ miàn qián zuò fù èr dài de mèngtôi cho phép anh mơ làm con nhà giàu ở trước mặt tôi.
