Cách dùng "孺子可教也" (rú zǐ kě jiào yě) trong hội thoại tiếng Trung
孺子可教也
Trẻ nhỏ dễ dạy.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
28:45
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 算你还有点良心 | suàn nǐ hái yǒu diǎn liáng xīn | Xem ra cô vẫn còn chút lương tâm. |
| 2▶ | 孺子可教也 | rú zǐ kě jiào yě | Trẻ nhỏ dễ dạy. |
| 3 | 快说说 今晚为什么给我煮粥 | kuài shuō shuō jīn wǎn wèi shén me gěi wǒ zhǔ zhōu | Mau nói đi, sao tối nay lại nấu cháo cho tôi? |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
bù kě néng wǒ shuì jiào cóng lái dōu bù dǎ hū lū deKhông thể nào. Tôi ngủ chưa từng ngáy.

HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià yī cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

HSK 3
0:03s
wǒ xǐ yī fú de shí hòu ne rán hòu děng wǒ yī chū lái yī kànLúc tôi đang giặt quần áo, sau đó đến lúc tôi ra xem,

HSK 4
0:03s
nà ge xǐ yī jī jiù shì méi shén me jiù shì yì chū lái diǎn shuǐ láithì máy giặt đã… Không có gì. Chỉ bị tràn chút nước thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bú shì bú shì nǐ tīng wǒ jiě shì wǒ hèn sǐ nǐ la tīng wǒ jiě shì nà geƠ, để tôi giải thích. Tôi hận chết anh! Nghe tôi giải thích, cái đó…

HSK 4
0:03s
wǒ yǔn xǔ nǐ zài wǒ miàn qián zuò fù èr dài de mèngtôi cho phép anh mơ làm con nhà giàu ở trước mặt tôi.
