Cách dùng "孺子可教也" (rú zǐ kě jiào yě) trong hội thoại tiếng Trung
孺子可教也
Trẻ nhỏ dễ dạy.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
28:45
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 算你还有点良心 | suàn nǐ hái yǒu diǎn liáng xīn | Xem ra cô vẫn còn chút lương tâm. |
| 2▶ | 孺子可教也 | rú zǐ kě jiào yě | Trẻ nhỏ dễ dạy. |
| 3 | 快说说 今晚为什么给我煮粥 | kuài shuō shuō jīn wǎn wèi shén me gěi wǒ zhǔ zhōu | Mau nói đi, sao tối nay lại nấu cháo cho tôi? |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ shì gěi zhào dé zhǔ de tā wèi bú shì bù hǎo maTôi nấu cho Triệu Đức đấy. Dạ dày của anh ấy không tốt.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
zhào dé rén jiā xiàn zài shì shì yè shàng shēng qī nǐ kě bié dǎ tā zhǔ yìTriệu Đức đang trong giai đoạn sự nghiệp thăng tiến, cô đừng dòm ngó cậu ta.

HSK 6
0:03s
nǐ shuō shén me ne ě xīn nǐ yǐ wéi shéi dōu gēn nǐ yī yàngAnh nói gì thế hả? Ghê tởm. Anh tưởng ai cũng giống anh,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǐ wéi nǐ zhuān mén gěi wǒ áo de neTôi cứ tưởng cô cố tình ninh cháo cho tôi cơ đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
fāng zǒng jiān ràng wǒ gēn zhe xiě zhāo gǔ shū leGiám đốc Phương cho tôi cùng viết bản cáo bạch rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ kàn wǒ jiù shuō ba wǒ men fáng dōng chū shī bì jiéCô nhìn xem, tôi đã nói rồi mà. Chủ nhà của chúng ta một khi ra quân chắc chắn sẽ thắng lợi,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wèi lái yī zhōu de zhǎng sháo jī huì ne wǒ jiù cì gěi nǐ leCơ hội đứng bếp nấu nướng trong vòng một tuần tới, tôi ban tặng cho cô.

HSK 7
0:03s
wǒ méi qián mǎi cài cì hòu bù liǎo nǐ zhè ge dà xíng quǎnTôi không có tiền mua thức ăn, không hầu hạ nổi loại chó lớn như anh.

HSK 1
0:03s





