Cách dùng "为师我要是哪天真的开挂了" (wèi shī wǒ yào shì nǎ tiān zhēn de kāi guà le) trong hội thoại tiếng Trung

wèishīyàoshìtiānzhēndekāiguàle

Thầy đây nếu có ngày thật sự bung bài

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
38:42
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1瞧你那没见过世面的样 这就帅了qiáo nǐ nà méi jiàn guò shì miàn de yàng zhè jiù shuài leNhìn bộ dạng chưa từng thấy sự đời của cô kìa. Thế này mà đã ngầu?
2为师我要是哪天真的开挂了wèi shī wǒ yào shì nǎ tiān zhēn de kāi guà leThầy đây nếu có ngày thật sự bung bài
3你不得哭天喊地求我别太帅nǐ bù dé kū tiān hǎn dì qiú wǒ bié tài shuàicô sẽ phải khóc lóc thảm thiết cầu xin tôi bớt ngầu lại,

More Clips From Episode

Total 188 clips (Page 10 of 10)
她说你睡觉打呼噜 我
HSK 1
0:03s
tā shuō nǐ shuì jiào dǎ hū lū wǒCô ta bảo anh ngủ ngáy. Tôi?

不可能 我睡觉从来都不打呼噜的
HSK 4
0:03s
bù kě néng wǒ shuì jiào cóng lái dōu bù dǎ hū lū deKhông thể nào. Tôi ngủ chưa từng ngáy.

如果你下一次 还敢让我帮你洗菜
HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià yī cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

我洗衣服的时候呢 然后等我一出来一看
HSK 3
0:03s
wǒ xǐ yī fú de shí hòu ne rán hòu děng wǒ yī chū lái yī kànLúc tôi đang giặt quần áo, sau đó đến lúc tôi ra xem,

那个洗衣机就是 没什么 就是溢出来点水来
HSK 4
0:03s
nà ge xǐ yī jī jiù shì méi shén me jiù shì yì chū lái diǎn shuǐ láithì máy giặt đã… Không có gì. Chỉ bị tràn chút nước thôi.

没多少 刚好到客厅吧
HSK 5
0:03s
méi duō shǎo gāng hǎo dào kè tīng baChẳng bao nhiêu cả. Vừa vặn tràn ra phòng khách.

不是不是你听我解释 我恨死你啦 听我解释那个
HSK 6
0:03s
bú shì bú shì nǐ tīng wǒ jiě shì wǒ hèn sǐ nǐ la tīng wǒ jiě shì nà geƠ, để tôi giải thích. Tôi hận chết anh! Nghe tôi giải thích, cái đó…

我允许你在我面前 做富二代的梦
HSK 4
0:03s
wǒ yǔn xǔ nǐ zài wǒ miàn qián zuò fù èr dài de mèngtôi cho phép anh mơ làm con nhà giàu ở trước mặt tôi.