Cách dùng "大妈 这是我座位嘛" (dà mā zhè shì wǒ zuò wèi ma) trong hội thoại tiếng Trung
大妈 这是我座位嘛
Bác ơi, đây là chỗ của cháu mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
34:50
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怪不得这团里没人呢 都跑这儿来了 | guài bù dé zhè tuán lǐ méi rén ne dōu pǎo zhè ér lái le | Thảo nào trong đoàn chẳng có ai. Đều chạy hết qua đây rồi. |
| 2▶ | 大妈 这是我座位嘛 | dà mā zhè shì wǒ zuò wèi ma | Bác ơi, đây là chỗ của cháu mà. |
| 3 | 哥 你坐错了 这是我座位 | gē nǐ zuò cuò le zhè shì wǒ zuò wèi | Anh ơi, anh ngồi nhầm rồi. Đây là chỗ của tôi. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s
nǐ nòng shá ne zài zhè ér wǒ zǎ jiù bú yào liǎn le maMày làm cái gì ở đây hả? Cháu vô liêm sỉ chỗ nào chứ?

HSK 4
0:03s
wǒ bǎ nǐ xiǎng shá nǐ juē gè kāo zi zài zhè ér nòng shá neTao nghĩ mày là loại gì? Mày chổng mông ở đây làm gì?

HSK 7
0:03s
nà cì wèi nǐ fēi pǎo dào zhè lù shàng lái fàng nà ér nà ér nà érNhím mà mày phải chạy ra đường thả à? Kia kìa, kia kìa, kia kìa.

HSK 7
0:03s
jīn wǎn de yǎn chū bài tuō nǐ duō zhào gù leBuổi diễn tối nay, nhờ chị chiếu cố nhiều nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men liǎ zhǐ néng yí gè rén péi zhe ná xíng lǐ wǒ qù maHai đứa chỉ một người được vào phụ thôi Để em đi cho

HSK 4
0:03s
zhè dà de yuàn zi zǎ yí gè rén dōu méi yǒuSân rộng thế này Sao chẳng có một bóng người vậy?

HSK 5
0:03s
nǐ bàn wán shǒu xù yǐ hòu huí qù děng tōng zhī jiù xíng leSau khi làm xong thủ tục, cứ về chờ thông báo là được.











