Cách dùng "等 等 等 停 停 停一下 咋了嘛" (děng děng děng tíng tíng tíng yī xià zǎ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
等 等 等 停 停 停一下 咋了嘛
Khoan, khoan, khoan. Dừng, dừng, dừng lại đi. Sao vậy chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
13:42
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咋了 | zǎ le | Sao vậy? |
| 2▶ | 等 等 等 停 停 停一下 咋了嘛 | děng děng děng tíng tíng tíng yī xià zǎ le ma | Khoan, khoan, khoan. Dừng, dừng, dừng lại đi. Sao vậy chứ? |
| 3 | 要吐了 要吐了 咋一下把这给忘了 | yào tǔ le yào tǔ le zǎ yī xià bǎ zhè gěi wàng le | Sắp nôn rồi, sắp nôn rồi. Sao lại quên cái này nhỉ? |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
nà nǐ jì jì liǎng jiān liǎng jiān xíngVậy cháu ghi đi, ghi đi. Hai phòng, hai phòng. Được.

HSK 6
0:03s
nà wǒ tīng shéi de ma tīng wǒ de tīng wǒ de xíngVậy tôi nghe ai đây? Nghe tôi, nghe tôi. Được.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng le nà gǎn jǐn shuì a bǎ mén chā hǎo le aĐược rồi, mau đi ngủ đi. Nhớ chốt cửa cho kỹ nhé.

HSK 4
0:03s
hái yǒu ne wǒ kàn jiàn tā wǒ jiù fán dōu bù zhī dào zǎ bànCòn nữa. Tôi nhìn thấy anh ta là thấy bực. Chẳng biết phải làm sao.

HSK 7
0:03s
nà jiù shì gè pǎo lóng tào de zhè nǐ fàng xīn yǒu wǒ ne maVậy chỉ là vai quần chúng thôi. Yên tâm đi, đã có tôi đây mà.



