Cách dùng "那我现在命令你" (nà wǒ xiàn zài mìng lìng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那我现在命令你
Vậy giờ tôi ra lệnh cho anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
13:23
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听从命令 服从指挥 | tīng cóng mìng lìng fú cóng zhǐ huī | Tuân lệnh, phục tùng chỉ huy. |
| 2▶ | 那我现在命令你 | nà wǒ xiàn zài mìng lìng nǐ | Vậy giờ tôi ra lệnh cho anh. |
| 3 | 从现在开始 | cóng xiàn zài kāi shǐ | Từ giờ trở đi, |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
nà nǐ jì jì liǎng jiān liǎng jiān xíngVậy cháu ghi đi, ghi đi. Hai phòng, hai phòng. Được.

HSK 6
0:03s
nà wǒ tīng shéi de ma tīng wǒ de tīng wǒ de xíngVậy tôi nghe ai đây? Nghe tôi, nghe tôi. Được.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng le nà gǎn jǐn shuì a bǎ mén chā hǎo le aĐược rồi, mau đi ngủ đi. Nhớ chốt cửa cho kỹ nhé.

HSK 4
0:03s
hái yǒu ne wǒ kàn jiàn tā wǒ jiù fán dōu bù zhī dào zǎ bànCòn nữa. Tôi nhìn thấy anh ta là thấy bực. Chẳng biết phải làm sao.

HSK 7
0:03s
nà jiù shì gè pǎo lóng tào de zhè nǐ fàng xīn yǒu wǒ ne maVậy chỉ là vai quần chúng thôi. Yên tâm đi, đã có tôi đây mà.



