Cách dùng "你嫑急嘛 这" (nǐ báo jí ma zhè) trong hội thoại tiếng Trung
你嫑急嘛 这
nǐ báo jí ma zhè
Cô đừng nóng vội mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
22:07
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有啥事他自己定就行了嘛 跟我啥可商量的 | yǒu shá shì tā zì jǐ dìng jiù xíng le ma gēn wǒ shá kě shāng liáng de | Có việc gì ông ấy tự quyết là được. Bàn với tôi làm gì. |
| 2▶ | 你嫑急嘛 这 | nǐ báo jí ma zhè | Cô đừng nóng vội mà. |
| 3 | 这让你们俩呢 在一块儿呢 主要就是想在观念上 | zhè ràng nǐ men liǎ ne zài yī kuài ér ne zhǔ yào jiù shì xiǎng zài guān niàn shàng | Để hai người các cô ngồi lại với nhau, chủ yếu là muốn về quan niệm |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ zhè me dà gè cháng ān chéng bǎ nǐ hái zhù bù xià maCả một thành Trường An to thế này, chẳng lẽ không chứa nổi cô sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
hēi gē nòng yī pán ba bù nòng bù nòng bù nòngAnh Hắc, làm một đĩa đi. Khỏi, khỏi, khỏi.

HSK 6
0:03s
zuì jìn chá dé yán má jiāng guǎn xiǎo xīn diǎnDạo này kiểm tra gắt lắm. Quán mạt chược, cẩn thận đấy.

HSK 5
0:03s
chōu yī gēn bù chōu bù chōu bù chōu ná zhe bù bù bùHút một điếu. Không hút, không hút. Cầm lấy đi. Không, không, không.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu méi yì si le nà nǐ hái jǔ gè nà zhàn nà ér gàn shá neChán hết cả rồi. Vậy cậu còn giơ làm gì? Đứng đó làm gì?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiān xún gè dì fāng jīn tiān wǎn shàng zán còu hé yī wǎn shàngTrước tìm chỗ đã. Tối nay tạm bợ một đêm.

HSK 4
0:03s
zuò wèi zài qián tou měi dé hěn gēn zhe zǒuChỗ ngồi ở phía trước, đẹp lắm. Đi theo cậu.

HSK 7
0:03s
guài bù dé zhè tuán lǐ méi rén ne dōu pǎo zhè ér lái leThảo nào trong đoàn chẳng có ai. Đều chạy hết qua đây rồi.

HSK 4
0:03s







