Cách dùng "师傅 我也登个记 让进不" (shī fù wǒ yě dēng gè jì ràng jìn bù) trong hội thoại tiếng Trung
师傅 我也登个记 让进不
Bác ơi, cháu cũng đăng ký luôn Cho vào không ạ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
29:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 登记 | lái dēng jì | Lại đây, đăng ký đi |
| 2▶ | 师傅 我也登个记 让进不 | shī fù wǒ yě dēng gè jì ràng jìn bù | Bác ơi, cháu cũng đăng ký luôn Cho vào không ạ? |
| 3 | 谁报到 谁进去啊 | shuí bào dào shuí jìn qù a | Ai trình diện thì người đó vào |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
nà nǐ jì jì liǎng jiān liǎng jiān xíngVậy cháu ghi đi, ghi đi. Hai phòng, hai phòng. Được.

HSK 6
0:03s
nà wǒ tīng shéi de ma tīng wǒ de tīng wǒ de xíngVậy tôi nghe ai đây? Nghe tôi, nghe tôi. Được.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng le nà gǎn jǐn shuì a bǎ mén chā hǎo le aĐược rồi, mau đi ngủ đi. Nhớ chốt cửa cho kỹ nhé.

HSK 4
0:03s
hái yǒu ne wǒ kàn jiàn tā wǒ jiù fán dōu bù zhī dào zǎ bànCòn nữa. Tôi nhìn thấy anh ta là thấy bực. Chẳng biết phải làm sao.

HSK 7
0:03s
nà jiù shì gè pǎo lóng tào de zhè nǐ fàng xīn yǒu wǒ ne maVậy chỉ là vai quần chúng thôi. Yên tâm đi, đã có tôi đây mà.



