Cách dùng "听从命令 服从指挥" (tīng cóng mìng lìng fú cóng zhǐ huī) trong hội thoại tiếng Trung
听从命令 服从指挥
Tuân lệnh, phục tùng chỉ huy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:17
bīng fǎ bú huì dàn zán dāng guò bīng
兵法不会 但咱当过兵
“Binh pháp tôi không rành, nhưng tôi từng đi lính.”
LINE 0213:19
PLAYING SCENEtīng cóng mìng lìng fú cóng zhǐ huī
听从命令 服从指挥
“Tuân lệnh, phục tùng chỉ huy.”
LINE 0313:23
nà那
wǒ我
xiàn现
zài在
mìng命
lìng令
nǐ你
“Vậy giờ tôi ra lệnh cho anh.”
Show Information