Cách dùng "我明天一早就走了" (wǒ míng tiān yī zǎo jiù zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我明天一早就走了
Sáng sớm mai tôi đi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
2:43
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你 | nǐ | Cậu... |
| 2▶ | 我明天一早就走了 | wǒ míng tiān yī zǎo jiù zǒu le | Sáng sớm mai tôi đi rồi. |
| 3 | 我 我明早送你 | wǒ wǒ míng zǎo sòng nǐ | Tôi... sáng mai tôi tiễn cậu. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
nà nǐ jì jì liǎng jiān liǎng jiān xíngVậy cháu ghi đi, ghi đi. Hai phòng, hai phòng. Được.

HSK 6
0:03s
nà wǒ tīng shéi de ma tīng wǒ de tīng wǒ de xíngVậy tôi nghe ai đây? Nghe tôi, nghe tôi. Được.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng le nà gǎn jǐn shuì a bǎ mén chā hǎo le aĐược rồi, mau đi ngủ đi. Nhớ chốt cửa cho kỹ nhé.

HSK 4
0:03s
hái yǒu ne wǒ kàn jiàn tā wǒ jiù fán dōu bù zhī dào zǎ bànCòn nữa. Tôi nhìn thấy anh ta là thấy bực. Chẳng biết phải làm sao.

HSK 7
0:03s
nà jiù shì gè pǎo lóng tào de zhè nǐ fàng xīn yǒu wǒ ne maVậy chỉ là vai quần chúng thôi. Yên tâm đi, đã có tôi đây mà.



