Cách dùng "要不 你把皮亮也休了 滚" (yào bù nǐ bǎ pí liàng yě xiū le gǔn) trong hội thoại tiếng Trung
要不 你把皮亮也休了 滚
Hay là chị cũng bỏ Bì Lượng đi. Cút đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
21:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是吧 秦香莲都能把陈世美休了 | shì ba qín xiāng lián dōu néng bǎ chén shì měi xiū le | Đúng không? Tần Hương Liên còn bỏ được Trần Thế Mỹ. |
| 2▶ | 要不 你把皮亮也休了 滚 | yào bù nǐ bǎ pí liàng yě xiū le gǔn | Hay là chị cũng bỏ Bì Lượng đi. Cút đi. |
| 3 | 吃核桃嘞 我妈从宁州带来的 谢谢 | chī hé táo lei wǒ mā cóng níng zhōu dài lái de xiè xiè | Ăn óc chó nè. Mẹ tôi mang từ Ninh Châu lên. Cảm ơn. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 6 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ zhè me dà gè cháng ān chéng bǎ nǐ hái zhù bù xià maCả một thành Trường An to thế này, chẳng lẽ không chứa nổi cô sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
hēi gē nòng yī pán ba bù nòng bù nòng bù nòngAnh Hắc, làm một đĩa đi. Khỏi, khỏi, khỏi.

HSK 6
0:03s
zuì jìn chá dé yán má jiāng guǎn xiǎo xīn diǎnDạo này kiểm tra gắt lắm. Quán mạt chược, cẩn thận đấy.

HSK 5
0:03s
chōu yī gēn bù chōu bù chōu bù chōu ná zhe bù bù bùHút một điếu. Không hút, không hút. Cầm lấy đi. Không, không, không.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu méi yì si le nà nǐ hái jǔ gè nà zhàn nà ér gàn shá neChán hết cả rồi. Vậy cậu còn giơ làm gì? Đứng đó làm gì?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiān xún gè dì fāng jīn tiān wǎn shàng zán còu hé yī wǎn shàngTrước tìm chỗ đã. Tối nay tạm bợ một đêm.

HSK 4
0:03s
zuò wèi zài qián tou měi dé hěn gēn zhe zǒuChỗ ngồi ở phía trước, đẹp lắm. Đi theo cậu.

HSK 7
0:03s
guài bù dé zhè tuán lǐ méi rén ne dōu pǎo zhè ér lái leThảo nào trong đoàn chẳng có ai. Đều chạy hết qua đây rồi.

HSK 4
0:03s







