Cách dùng "但他出去做的第一件事情 就是去搬砖" (dàn tā chū qù zuò de dì yī jiàn shì qíng jiù shì qù bān zhuān) trong hội thoại tiếng Trung
但他出去做的第一件事情 就是去搬砖
nhưng việc đầu tiên em ấy ra ngoài làm chính là đi bốc gạch.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:26
suī rán tā shuō tā bù kào nǐ yǎng huó bù tīng nǐ huà
虽然他说他不靠你养活 不听你话
“dù em ấy nói không cần anh nuôi, không nghe lời anh,”
LINE 0205:29
PLAYING SCENEdàn tā chū qù zuò de dì yī jiàn shì qíng jiù shì qù bān zhuān
但他出去做的第一件事情 就是去搬砖
“nhưng việc đầu tiên em ấy ra ngoài làm chính là đi bốc gạch.”
LINE 0305:36
fù父
mǔ母
de的
huà话
“Có đôi khi”
Show Information