Cách dùng "但他出去做的第一件事情 就是去搬砖" (dàn tā chū qù zuò de dì yī jiàn shì qíng jiù shì qù bān zhuān) trong hội thoại tiếng Trung

dànchūzuòdejiànshìqíng jiùshìbānzhuān

nhưng việc đầu tiên em ấy ra ngoài làm chính là đi bốc gạch.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:26
suī rán tā shuō tā bù kào nǐ yǎng huó bù tīng nǐ huà

虽然他说他不靠你养活 不听你话

dù em ấy nói không cần anh nuôi, không nghe lời anh,

LINE 0205:29
PLAYING SCENE
dàn tā chū qù zuò de dì yī jiàn shì qíng jiù shì qù bān zhuān

但他出去做的第一件事情 就是去搬砖

nhưng việc đầu tiên em ấy ra ngoài làm chính là đi bốc gạch.

LINE 0305:36
de
huà

Có đôi khi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp05:29
TMDB ID285143