Cách dùng "第二个黑桃Q 则截然相反" (dì èr gè hēi táo Q zé jié rán xiāng fǎn) trong hội thoại tiếng Trung
第二个黑桃Q 则截然相反
Q Bích thứ hai thì lại hoàn toàn ngược lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:06
nǐ bǎ zhè hēi táo Q shuō dé xiàng tiān shǐ xià fán yī yàng
你把这黑桃Q 说得像天使下凡一样
“Cậu miêu tả Q Bích này cứ như thiên sứ hạ phàm vậy đó.”
LINE 0228:12
PLAYING SCENEdì èr gè hēi táo Q zé jié rán xiāng fǎn
第二个黑桃Q 则截然相反
“Q Bích thứ hai thì lại hoàn toàn ngược lại.”
LINE 0328:18
dōng东
xī西
wǒ我
jì寄
chū出
qù去
le了
“[Tôi đã gửi đồ đi rồi,]”
Show Information