Cách dùng "第一个黑桃Q有耐心有智慧" (dì yí gè hēi táo Q yǒu nài xīn yǒu zhì huì) trong hội thoại tiếng Trung
第一个黑桃Q有耐心有智慧
[Q Bích - Lâm Vãn Tinh][Khả năng: 0%] Q Bích đầu tiên vừa thông minh, vừa kiên nhẫn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:27
jiǎn简
dān单
lái来
shuō说
wǒ我
rèn认
wéi为
yǒu有
liǎng两
gè个
hēi黑
táo桃
QQ
“Nói một cách đơn giản thì tôi cho rằng có hai Q Bích.”
LINE 0227:31
PLAYING SCENEdì第
yí一
gè个
hēi黑
táo桃
QQ
yǒu有
nài耐
xīn心
yǒu有
zhì智
huì慧
“[Q Bích - Lâm Vãn Tinh][Khả năng: 0%] Q Bích đầu tiên vừa thông minh, vừa kiên nhẫn.”
LINE 0327:35
nǐ hǎo zhè jǐ tiān dōu méi nǐ xiāo xī le méi shì ba
你好 这几天都没你消息了 没事吧
“[Xin chào.] [Mấy ngày rồi không nhận được tin nhắn, không sao chứ?]”
Show Information