Cách dùng "该是我和孩子们 谢谢你" (gāi shì wǒ hé hái zi men xiè xiè nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
该是我和孩子们 谢谢你
♪ Cũng dạy em cách để tự chữa lành chính mình ♪ [Phải là tôi và bọn trẻ] [cảm ơn anh mới đúng.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:42
tā他
xiè谢
wǒ我
shén什
me么
“♪ Cũng dạy em cách để tự chữa lành chính mình ♪ [Anh ấy cảm ơn mình cái gì chứ?]”
LINE 0238:46
PLAYING SCENEgāi shì wǒ hé hái zi men xiè xiè nǐ
该是我和孩子们 谢谢你
“♪ Cũng dạy em cách để tự chữa lành chính mình ♪ [Phải là tôi và bọn trẻ] [cảm ơn anh mới đúng.]”
LINE 0339:01
méi没
xiǎng想
dào到
nà那
bāng帮
xiǎo小
zi子
zhēn真
de的
zuò做
dào到
le了
“♪ Mỗi một điều đều khiến em không còn sợ tổn thương ♪ Không ngờ mấy đứa nhỏ làm được thật đó.”
Show Information