Cách dùng "还知道把书包里的书换成别人的" (hái zhī dào bǎ shū bāo lǐ de shū huàn chéng bié rén de) trong hội thoại tiếng Trung
还知道把书包里的书换成别人的
còn biết cách đổi sách trong cặp bằng sách của người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:24
bù cuò ma qù bàn gōng shì de shí hòu
不错嘛 去办公室的时候
“Được đấy nhỉ. Đến văn phòng”
LINE 0213:27
PLAYING SCENEhái还
zhī知
dào道
bǎ把
shū书
bāo包
lǐ里
de的
shū书
huàn换
chéng成
bié别
rén人
de的
“còn biết cách đổi sách trong cặp bằng sách của người khác.”
LINE 0313:30
bié别
jǐn紧
zhāng张
“Đừng căng thẳng.”
Show Information