Cách dùng "里面还需要填写一些个人信息" (lǐ miàn hái xū yào tián xiě yī xiē gè rén xìn xī) trong hội thoại tiếng Trung
里面还需要填写一些个人信息
Trong đó cần điền một số thông tin cá nhân.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:02
duì le xué xiào chū rù zhèng wǒ bāng nǐ bàn le
对了 学校出入证我帮你办了
“Phải rồi. Tôi đã làm thẻ vào trường cho anh rồi.”
LINE 0221:05
PLAYING SCENElǐ里
miàn面
hái还
xū需
yào要
tián填
xiě写
yī一
xiē些
gè个
rén人
xìn信
xī息
“Trong đó cần điền một số thông tin cá nhân.”
LINE 0321:08
wǒ我
bù不
zhī知
dào道
nǐ你
de的
“Tôi không biết thông tin của anh.”
Show Information