Cách dùng "你好 这几天都没你消息了 没事吧" (nǐ hǎo zhè jǐ tiān dōu méi nǐ xiāo xī le méi shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
你好 这几天都没你消息了 没事吧
[Xin chào.] [Mấy ngày rồi không nhận được tin nhắn, không sao chứ?]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:31
dì第
yí一
gè个
hēi黑
táo桃
QQ
yǒu有
nài耐
xīn心
yǒu有
zhì智
huì慧
“[Q Bích - Lâm Vãn Tinh][Khả năng: 0%] Q Bích đầu tiên vừa thông minh, vừa kiên nhẫn.”
LINE 0227:35
PLAYING SCENEnǐ hǎo zhè jǐ tiān dōu méi nǐ xiāo xī le méi shì ba
你好 这几天都没你消息了 没事吧
“[Xin chào.] [Mấy ngày rồi không nhận được tin nhắn, không sao chứ?]”
LINE 0327:38
suī rán huì kāi kāi wán xiào dàn tā jué duì shì gè shàn liáng de rén
虽然会开开玩笑 但她绝对是个善良的人
“[Tuy hay nói đùa] [nhưng chắc chắn cô ấy là một người lương thiện.]”
Show Information