Cách dùng "你进房间休息 我在这等外卖" (nǐ jìn fáng jiān xiū xī wǒ zài zhè děng wài mài) trong hội thoại tiếng Trung

jìnfángjiānxiū zàizhèděngwàimài

Cô vào phòng nghỉ ngơi đi. Tôi đợi đồ giao về.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:10
kě néng xū yào nǐ zì jǐ tián yī xià zhè ge wǎn xiē zài nòng ba

可能需要你自己填一下 这个晚些再弄吧

Chắc phải cần anh tự điền. Cái này để sau đi.

LINE 0221:14
PLAYING SCENE
nǐ jìn fáng jiān xiū xī wǒ zài zhè děng wài mài

你进房间休息 我在这等外卖

Cô vào phòng nghỉ ngơi đi. Tôi đợi đồ giao về.

LINE 0321:18
xiè
xiè

Cảm ơn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp21:14
TMDB ID285143