Cách dùng "是他们阻止了吴云奇 他们欺负我" (shì tā men zǔ zhǐ le wú yún qí tā men qī fù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是他们阻止了吴云奇 他们欺负我
Chính họ đã ngăn đám Ngô Vân Kỳ bắt nạt em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:28
qín秦
áo敖
hé和
lín林
lù鹿
tā他
men们
méi没
yǒu有
zuò做
cuò错
shì事
“Tần Ngao và Lâm Lộc không làm gì sai cả.”
LINE 0217:30
PLAYING SCENEshì tā men zǔ zhǐ le wú yún qí tā men qī fù wǒ
是他们阻止了吴云奇 他们欺负我
“Chính họ đã ngăn đám Ngô Vân Kỳ bắt nạt em.”
LINE 0317:34
hái还
qǐng请
nín您
“Xin thầy”
Show Information