Cách dùng "虽然会开开玩笑 但她绝对是个善良的人" (suī rán huì kāi kāi wán xiào dàn tā jué duì shì gè shàn liáng de rén) trong hội thoại tiếng Trung
虽然会开开玩笑 但她绝对是个善良的人
[Tuy hay nói đùa] [nhưng chắc chắn cô ấy là một người lương thiện.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:35
nǐ hǎo zhè jǐ tiān dōu méi nǐ xiāo xī le méi shì ba
你好 这几天都没你消息了 没事吧
“[Xin chào.] [Mấy ngày rồi không nhận được tin nhắn, không sao chứ?]”
LINE 0227:38
PLAYING SCENEsuī rán huì kāi kāi wán xiào dàn tā jué duì shì gè shàn liáng de rén
虽然会开开玩笑 但她绝对是个善良的人
“[Tuy hay nói đùa] [nhưng chắc chắn cô ấy là một người lương thiện.]”
LINE 0327:41
méi yǒu a xùn liàn tài duō máng bié lèi zhe méi shén me bǐ shēn tǐ zhòng yào
没有啊 训练太多 忙 别累着 没什么比身体重要
“[Không có gì, tập luyện nhiều quá nên bận.] [Đừng để mệt quá.] [Không gì quan trọng bằng sức khỏe cả.]”
Show Information