Cách dùng "我之前一直害怕吴云奇他们" (wǒ zhī qián yì zhí hài pà wú yún qí tā men) trong hội thoại tiếng Trung
我之前一直害怕吴云奇他们
Trước đây em luôn sợ đám Ngô Vân Kỳ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:58
nà那
tiān天
shì是
wǒ我
sā撒
huǎng谎
le了
“Hôm đó em đã nói dối.”
LINE 0217:00
PLAYING SCENEwǒ我
zhī之
qián前
yì一
zhí直
hài害
pà怕
wú吴
yún云
qí奇
tā他
men们
“Trước đây em luôn sợ đám Ngô Vân Kỳ.”
LINE 0317:03
dàn shì wǒ xiàn zài xià dìng jué xīn bù zài hài pà wǒ yào gǔ qǐ yǒng qì
但是我现在下定决心不再害怕 我要鼓起勇气
“Nhưng giờ em đã quyết tâm không sợ hãi nữa. Em muốn lấy hết can đảm.”
Show Information