Cách dùng "谢谢 在英国 你是第一个给我寄礼物的朋友" (xiè xiè zài yīng guó nǐ shì dì yí gè gěi wǒ jì lǐ wù de péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

xièxiè zàiyīngguó shìgěidepéngyǒu

[Cảm ơn.] [Ở Anh,] [cậu là người bạn đầu tiên tặng quà cho tôi đó.]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:57
wǒ shuō zhèng jīng a huí tóu gěi nǐ jì lǐ wù jì de shōu ō

我说正经啊 回头给你寄礼物 记得收喔

[Tôi nói nghiêm túc đó.] [Mấy hôm nữa tôi sẽ gửi quà cho cậu,] [nhớ nhận đó nha.]

LINE 0228:01
PLAYING SCENE
xiè xiè zài yīng guó nǐ shì dì yí gè gěi wǒ jì lǐ wù de péng yǒu

谢谢 在英国 你是第一个给我寄礼物的朋友

[Cảm ơn.] [Ở Anh,] [cậu là người bạn đầu tiên tặng quà cho tôi đó.]

LINE 0328:06
nǐ bǎ zhè hēi táo Q shuō dé xiàng tiān shǐ xià fán yī yàng

你把这黑桃Q 说得像天使下凡一样

Cậu miêu tả Q Bích này cứ như thiên sứ hạ phàm vậy đó.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp28:01
TMDB ID285143