Cách dùng "要求的意思是什么 秦敖你来说一下" (yāo qiú de yì si shì shén me qín áo nǐ lái shuō yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
要求的意思是什么 秦敖你来说一下
"Require" có nghĩa là gì nào? Tần Ngao, em trả lời đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:11
dì第
yí一
gè个
shì是
yāo要
qiú求
“Từ đầu tiên là "require".”
LINE 0232:14
PLAYING SCENEyāo qiú de yì si shì shén me qín áo nǐ lái shuō yī xià
要求的意思是什么 秦敖你来说一下
“"Require" có nghĩa là gì nào? Tần Ngao, em trả lời đi.”
LINE 0332:22
hǎo tīng wǒ shuō yāo qiú biǎo shì yāo qiú
好 听我说 要求表示要求
“Được rồi, nghe cô giảng đây. ♪ Lời thì thầm bí mật rơi vào lòng bàn tay ♪ "Require" có nghĩa là yêu cầu.”
Show Information