Cách dùng "这可是要记大过受处分的呀" (zhè kě shì yào jì dà guò shòu chǔ fèn de ya) trong hội thoại tiếng Trung
这可是要记大过受处分的呀
là phải chịu phạt nặng hơn đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:15
jiù chōng tā nà chòu pí qì hái gǎn gēn lǎo shī dǐng zuǐ
就冲他那臭脾气 还敢跟老师顶嘴
“với cái tính nóng nảy của nó, dám cãi lại thầy”
LINE 0204:19
PLAYING SCENEzhè这
kě可
shì是
yào要
jì记
dà大
guò过
shòu受
chǔ处
fèn分
de的
ya呀
“là phải chịu phạt nặng hơn đấy.”
LINE 0304:22
wǒ dǎ tā jiù shì wèi le ràng tā néng dī tóu dào gè qiàn
我打他 就是为了让他能低头道个歉
“Tôi đánh nó chính là để nó có thể cúi đầu xin lỗi,”
Show Information