Cách dùng "这是广播站我放歌呢 那个特大喜讯啊 特大喜讯" (zhè shì guǎng bō zhàn wǒ fàng gē ne nà ge tè dà xǐ xùn a tè dà xǐ xùn) trong hội thoại tiếng Trung
这是广播站我放歌呢 那个特大喜讯啊 特大喜讯
- Đây là phòng phát thanh, tôi đang mở nhạc mà. - Đây là một tin vui lớn. Tin vui lớn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:38
tīng de jiàn ma tīng de jiàn ma nǐ men gàn shén me
听得见吗 听得见吗 你们干什么
“Có nghe thấy không? Có nghe thấy không? Mấy cậu làm gì thế?”
LINE 0235:41
PLAYING SCENEzhè shì guǎng bō zhàn wǒ fàng gē ne nà ge tè dà xǐ xùn a tè dà xǐ xùn
这是广播站我放歌呢 那个特大喜讯啊 特大喜讯
“- Đây là phòng phát thanh, tôi đang mở nhạc mà. - Đây là một tin vui lớn. Tin vui lớn.”
LINE 0335:45
tè特
dà大
xǐ喜
xùn讯
“Tin vui lớn đó.”
Show Information