Cách dùng "知道我英文名字是天空的意思" (zhī dào wǒ yīng wén míng zì shì tiān kōng de yì si) trong hội thoại tiếng Trung
知道我英文名字是天空的意思
Biết tên tiếng Anh của chị có nghĩa là bầu trời,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:30
tiān天
kōng空
“Bầu trời?”
LINE 0239:44
PLAYING SCENEzhī知
dào道
wǒ我
yīng英
wén文
míng名
zì字
shì是
tiān天
kōng空
de的
yì意
si思
“Biết tên tiếng Anh của chị có nghĩa là bầu trời,”
LINE 0339:46
zhè xiǎo lín lǎo shī dí què shì gè xué bà ya gēn nǐ yǒu shén me guān xì a
这小林老师的确是个学霸呀 跟你有什么关系啊
“cô Tiểu Lâm này đúng là sinh viên giỏi mà. Liên quan gì tới chị chứ?”
Show Information