Cách dùng "最近跟打了鸡血一样 你看看他课本" (zuì jìn gēn dǎ le jī xuè yī yàng nǐ kàn kàn tā kè běn) trong hội thoại tiếng Trung
最近跟打了鸡血一样 你看看他课本
cứ như được bơm máu gà vậy đó. Cô nhìn sách của cậu ấy này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:36
xiǎo lín lǎo shī zuì jìn lǎo dà gǎi biàn tài duō le
小林老师 最近老大改变太多了
“Cô Tiểu Lâm. Gần đây đại ca thay đổi nhiều lắm,”
LINE 0231:39
PLAYING SCENEzuì jìn gēn dǎ le jī xuè yī yàng nǐ kàn kàn tā kè běn
最近跟打了鸡血一样 你看看他课本
“cứ như được bơm máu gà vậy đó. Cô nhìn sách của cậu ấy này.”
LINE 0331:42
zuò做
bǐ笔
jì记
“Còn ghi chú ra cơ.”
Show Information