Cách dùng "不见血腥不肯降世啊" (bú jiàn xuè xīng bù kěn jiàng shì a) trong hội thoại tiếng Trung
不见血腥不肯降世啊
không thấy máu tanh không chịu giáng thế à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:43
dà大
cí慈
dà大
bēi悲
de的
zài在
shì世
huó活
fó佛
“đại từ đại bi,”
LINE 0235:45
PLAYING SCENEbú不
jiàn见
xuè血
xīng腥
bù不
kěn肯
jiàng降
shì世
a啊
“không thấy máu tanh không chịu giáng thế à?”
LINE 0335:49
ér而
qiě且
“Với cả,”
Show Information