Cách dùng "不知死活的东西" (bù zhī sǐ huó de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
不知死活的东西
không biết trời cao đất dày gì như hai người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:33
cái才
néng能
yǎng养
chū出
nǐ你
men们
zhè这
liǎng两
gè个
“dạy dỗ được hai kẻ”
LINE 0203:34
PLAYING SCENEbù不
zhī知
sǐ死
huó活
de的
dōng东
xī西
“không biết trời cao đất dày gì như hai người.”
LINE 0303:36
tā她
wéi违
bèi背
xiān仙
mén门
guī规
jǔ矩
“Cô ta vi phạm quy tắc tiên môn,”
Show Information