Cách dùng "姑娘又何苦徒增杀孽呢" (gū niáng yòu hé kǔ tú zēng shā niè ne) trong hội thoại tiếng Trung
姑娘又何苦徒增杀孽呢
việc gì cô nương phải tăng thêm sát nghiệp như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:33
yòu幼
quǎn犬
wú无
gū辜
“chó con vô tội”
LINE 0235:35
PLAYING SCENEgū姑
niáng娘
yòu又
hé何
kǔ苦
tú徒
zēng增
shā杀
niè孽
ne呢
“việc gì cô nương phải tăng thêm sát nghiệp như vậy.”
LINE 0335:38
gēn跟
le了
wǒ我
yī一
lù路
“Đi theo ta suốt dọc đường,”
Show Information