Cách dùng "见过辛邪庄 小师妹" (jiàn guò xīn xié zhuāng xiǎo shī mèi) trong hội thoại tiếng Trung
见过辛邪庄 小师妹
bái kiến tiểu sư muội Tân Tà Trang.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:21
líng灵
jì寂
shān山
lín林
mù慕
hán寒
“Lâm Mộ Hàn của núi Linh Tịch”
LINE 0228:23
PLAYING SCENEjiàn guò xīn xié zhuāng xiǎo shī mèi
见过辛邪庄 小师妹
“bái kiến tiểu sư muội Tân Tà Trang.”
LINE 0328:25
wǒ wǒ bù rèn shí nǐ
我 我不认识你
“Ta... ta không quen huynh.”
Show Information