Cách dùng "浸泡化骨" (jìn pào huà gǔ) trong hội thoại tiếng Trung
浸泡化骨
để ngâm cho xương tan ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:59
rán然
hòu后
biàn便
yǐ以
fén焚
lóng龙
shā沙
“sau đó dùng cát Phần Long”
LINE 0238:01
PLAYING SCENEjìn浸
pào泡
huà化
gǔ骨
“để ngâm cho xương tan ra.”
LINE 0338:08
zhè这
shì是
dī羝
shòu兽
de的
qián前
tuǐ腿
gǔ骨
“Đây là xương chân trước của dê đực,”
Show Information