Cách dùng "陆前辈他生性清冷" (lù qián bèi tā shēng xìng qīng lěng) trong hội thoại tiếng Trung
陆前辈他生性清冷
Lục tiền bối trời sinh lạnh lùng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:33
lín shī xiōng wù guài
林师兄 勿怪
“Lâm sư huynh đừng trách ngài ấy.”
LINE 0229:35
PLAYING SCENElù陆
qián前
bèi辈
tā他
shēng生
xìng性
qīng清
lěng冷
“Lục tiền bối trời sinh lạnh lùng,”
LINE 0329:37
bù不
ài爱
shuō说
huà话
“không thích nói chuyện,”
Show Information