Cách dùng "能在我手底下把人抢走" (néng zài wǒ shǒu dǐ xià bǎ rén qiǎng zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
能在我手底下把人抢走
Có thể cướp được người khỏi tay ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:07
gū姑
niáng娘
shā杀
bù不
liǎo了
wǒ我
de的
“Cô nương không giết được ta đâu.”
LINE 0236:08
PLAYING SCENEnéng能
zài在
wǒ我
shǒu手
dǐ底
xià下
bǎ把
rén人
qiǎng抢
zǒu走
“Có thể cướp được người khỏi tay ta”
LINE 0336:11
dí的
què确
yǒu有
xiē些
běn本
shì事
“thì đúng là có bản lĩnh thật.”
Show Information