Cách dùng "前辈也会手语" (qián bèi yě huì shǒu yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
前辈也会手语
Tiền bối cũng hiểu thủ ngữ ư?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:03
dài待
guò过
yī一
duàn段
shí时
jiān间
“Từng ở đó một thời gian.”
LINE 0228:07
PLAYING SCENEqián前
bèi辈
yě也
huì会
shǒu手
yǔ语
“Tiền bối cũng hiểu thủ ngữ ư?”
LINE 0328:10
huì会
yì一
diǎn点
“Hiểu một chút.”
Show Information