Cách dùng "所有有关于我师姐的事情" (suǒ yǒu yǒu guān yú wǒ shī jiě de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung

suǒyǒuyǒuguānshījiědeshìqíng

và những chuyện có liên quan

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:48
kàn
dào
de

mà cô nghe thấy, nhìn thấy

LINE 0203:49
PLAYING SCENE
suǒ
yǒu
yǒu
guān
shī
jiě
de
shì
qíng

và những chuyện có liên quan

LINE 0303:51
dōu
xiě
xià
lái

đến sư tỷ của ta ra đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp03:49
TMDB ID272715