Cách dùng "她下山办事许久未归" (tā xià shān bàn shì xǔ jiǔ wèi guī) trong hội thoại tiếng Trung
她下山办事许久未归
tỷ ấy xuống núi làm việc mà đến giờ vẫn chưa về.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:04
zhè这
ge个
rén人
shì是
wǒ我
shī师
jiě姐
“Người này là sư tỷ của ta,”
LINE 0203:06
PLAYING SCENEtā她
xià下
shān山
bàn办
shì事
xǔ许
jiǔ久
wèi未
guī归
“tỷ ấy xuống núi làm việc mà đến giờ vẫn chưa về.”
LINE 0303:08
nǐ你
rèn认
shí识
tā她
“Cô biết tỷ ấy,”
Show Information