Cách dùng "我的父亲有很多个孩子" (wǒ de fù qīn yǒu hěn duō gè hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
我的父亲有很多个孩子
cha ta có rất nhiều con,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:34
wǒ我
de的
mǔ母
qīn亲
sǐ死
dé得
zǎo早
“Mẹ ta mất sớm,”
LINE 0204:36
PLAYING SCENEwǒ我
de的
fù父
qīn亲
yǒu有
hěn很
duō多
gè个
hái孩
zi子
“cha ta có rất nhiều con,”
LINE 0304:39
dōu都
shì是
nán男
hái孩
“đều là con trai,”
Show Information