Cách dùng "像个奴隶一样服侍他们" (xiàng gè nú lì yī yàng fú shì tā men) trong hội thoại tiếng Trung
像个奴隶一样服侍他们
hầu hạ họ như nô lệ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:50
wǒ我
yào要
zhěng整
rì日
bēi卑
gōng躬
qū屈
xī膝
“Lúc nào ta cũng phải khúm núm”
LINE 0204:53
PLAYING SCENExiàng像
gè个
nú奴
lì隶
yī一
yàng样
fú服
shì侍
tā他
men们
“hầu hạ họ như nô lệ.”
LINE 0304:55
shāo稍
yǒu有
bù不
shùn顺
“Chỉ cần không vừa ý”
Show Information