Cách dùng "也请师兄不要强人所难" (yě qǐng shī xiōng bú yào qiǎng rén suǒ nán) trong hội thoại tiếng Trung
也请师兄不要强人所难
mong sư huynh đừng miễn cưỡng làm khó ngài ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:37
bù不
ài爱
shuō说
huà话
“không thích nói chuyện,”
LINE 0229:38
PLAYING SCENEyě也
qǐng请
shī师
xiōng兄
bú不
yào要
qiǎng强
rén人
suǒ所
nán难
“mong sư huynh đừng miễn cưỡng làm khó ngài ấy.”
LINE 0329:41
lù陆
qián前
bèi辈
“Lục tiền bối?”
Show Information