Cách dùng "一个不简单的人物" (yí gè bù jiǎn dān de rén wù) trong hội thoại tiếng Trung
一个不简单的人物
Một nhân vật không đơn giản.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:05
tā她
páng旁
biān边
nà那
ge个
shì是
shuí谁
a啊
“Người bên cạnh cô ấy là ai vậy?”
LINE 0225:08
PLAYING SCENEyí一
gè个
bù不
jiǎn简
dān单
de的
rén人
wù物
“Một nhân vật không đơn giản.”
LINE 0325:25
xīn辛
gū姑
niáng娘
“Tân cô nương.”
Show Information