Cách dùng "这是羝兽的前腿骨" (zhè shì dī shòu de qián tuǐ gǔ) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìshòudeqiántuǐ

Đây là xương chân trước của dê đực,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:01
jìn
pào
huà

để ngâm cho xương tan ra.

LINE 0238:08
PLAYING SCENE
zhè
shì
shòu
de
qián
tuǐ

Đây là xương chân trước của dê đực,

LINE 0338:10
jiān
cuī

cứng rắn vô cùng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp38:08
TMDB ID272715