Cách dùng "这是羝兽的前腿骨" (zhè shì dī shòu de qián tuǐ gǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这是羝兽的前腿骨
Đây là xương chân trước của dê đực,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:01
jìn浸
pào泡
huà化
gǔ骨
“để ngâm cho xương tan ra.”
LINE 0238:08
PLAYING SCENEzhè这
shì是
dī羝
shòu兽
de的
qián前
tuǐ腿
gǔ骨
“Đây là xương chân trước của dê đực,”
LINE 0338:10
wú无
jiān坚
bù不
cuī摧
“cứng rắn vô cùng.”
Show Information