Cách dùng "南洋邪神案 背后也是他搞的鬼" (nán yáng xié shén àn bèi hòu yě shì tā gǎo de guǐ) trong hội thoại tiếng Trung
南洋邪神案 背后也是他搞的鬼
từ hơn 10 năm trước nữa, cũng do hắn dở trò phía sau đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
17:46
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有十多年前的 | hái yǒu shí duō nián qián de | Cả vụ án Tà Thần Nam Dương |
| 2▶ | 南洋邪神案 背后也是他搞的鬼 | nán yáng xié shén àn bèi hòu yě shì tā gǎo de guǐ | từ hơn 10 năm trước nữa, cũng do hắn dở trò phía sau đó. |
| 3 | 二十年 | èr shí nián | Hai mươi năm. |

