Cách dùng "你说的 我也有差不多的推测" (nǐ shuō de wǒ yě yǒu chà bu duō de tuī cè) trong hội thoại tiếng Trung
你说的 我也有差不多的推测
Những điều anh nói tôi cũng có suy đoán tương tự.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
11:12
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你出去等我 | nǐ chū qù děng wǒ | Cậu ra ngoài đợi tôi. |
| 2▶ | 你说的 我也有差不多的推测 | nǐ shuō de wǒ yě yǒu chà bu duō de tuī cè | Những điều anh nói tôi cũng có suy đoán tương tự. |
| 3 | 他的手下曾试图进入档案馆 | tā de shǒu xià céng shì tú jìn rù dàng àn guǎn | Thuộc hạ của hắn từng có ý định đột nhập Cục Hồ sơ |

