Cách dùng "你说的 我也有差不多的推测" (nǐ shuō de wǒ yě yǒu chà bu duō de tuī cè) trong hội thoại tiếng Trung

shuōde yǒuchàbuduōdetuī

Những điều anh nói tôi cũng có suy đoán tương tự.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
11:12
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你出去等我nǐ chū qù děng wǒCậu ra ngoài đợi tôi.
2你说的 我也有差不多的推测nǐ shuō de wǒ yě yǒu chà bu duō de tuī cèNhững điều anh nói tôi cũng có suy đoán tương tự.
3他的手下曾试图进入档案馆tā de shǒu xià céng shì tú jìn rù dàng àn guǎnThuộc hạ của hắn từng có ý định đột nhập Cục Hồ sơ

More Clips From Episode

Total 42 clips (Page 3 of 3)
我自有用处
HSK 6
0:03s
wǒ zì yǒu yòng chùTôi có chỗ cần dùng.

我绝不会让你们白死的
HSK 7
0:03s
wǒ jué bú huì ràng nǐ men bái sǐ deTôi sẽ không để mọi người chết oan đâu.