Cách dùng "我还有事 就不送二位了" (wǒ hái yǒu shì jiù bù sòng èr wèi le) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒushì jiùsòngèrwèile

Tôi còn có việc. Không tiễn hai vị nữa.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
12:16
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这里是地址zhè lǐ shì dì zhǐ[Trương phủ] Đây là địa chỉ.
2我还有事 就不送二位了wǒ hái yǒu shì jiù bù sòng èr wèi leTôi còn có việc. Không tiễn hai vị nữa.
3师父shī fù[Trương phủ] Sư phụ.

More Clips From Episode

Total 42 clips (Page 3 of 3)
我自有用处
HSK 6
0:03s
wǒ zì yǒu yòng chùTôi có chỗ cần dùng.

我绝不会让你们白死的
HSK 7
0:03s
wǒ jué bú huì ràng nǐ men bái sǐ deTôi sẽ không để mọi người chết oan đâu.