Cách dùng "我还有事 就不送二位了" (wǒ hái yǒu shì jiù bù sòng èr wèi le) trong hội thoại tiếng Trung
我还有事 就不送二位了
Tôi còn có việc. Không tiễn hai vị nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
12:16
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这里是地址 | zhè lǐ shì dì zhǐ | [Trương phủ] Đây là địa chỉ. |
| 2▶ | 我还有事 就不送二位了 | wǒ hái yǒu shì jiù bù sòng èr wèi le | Tôi còn có việc. Không tiễn hai vị nữa. |
| 3 | 师父 | shī fù | [Trương phủ] Sư phụ. |

