Cách dùng "阿姨 我也联系不上他" (ā yí wǒ yě lián xì bù shàng tā) trong hội thoại tiếng Trung
阿姨 我也联系不上他
Cô ơi, cháu cũng không liên lạc được với anh ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
5:57
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就是想问问 小宇跟你在一起吗 | wǒ jiù shì xiǎng wèn wèn xiǎo yǔ gēn nǐ zài yì qǐ ma | Tôi chỉ muốn hỏi, Tiểu Vũ có ở cùng cô không? |
| 2▶ | 阿姨 我也联系不上他 | ā yí wǒ yě lián xì bù shàng tā | Cô ơi, cháu cũng không liên lạc được với anh ấy. |
| 3 | 如果有任何宇总的消息 我第一时间联系你 | rú guǒ yǒu rèn hé yǔ zǒng de xiāo xī wǒ dì yī shí jiān lián xì nǐ | Nếu có bất kỳ tin tức gì về sếp Vũ, cháu sẽ liên lạc với cô ngay. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
tā men xī wàng wǒ tuì chū shī gōng jiē duàn de gōng zuòHọ muốn em rút khỏi giai đoạn thi công à?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
tā men tí chū zhè yàng de yāo qiú néng lǐ jiěHọ đưa ra yêu cầu như vậy cũng có thể hiểu được.

HSK 4
0:03s
nǐ jì zhe jiù shì měi pái de zuì hòu yí gè shāng pǐnNhớ kỹ, món hàng cuối cùng mỗi dãy

HSK 7
0:03s
zhè shì bǔ huò biāo jì yǐ hòu nǐ rú guǒ kàn dàođây là ký hiệu bổ sung hàng hóa. Nếu sau này cô thấy

HSK 7
0:03s
zhè zhǒng biāo jì de shāng pǐn pái dào le qián miàn jiù gǎn jǐn bǔ huòhàng hóa có ký hiệu này được xếp lên phía trên thì phải nhanh chóng bổ sung hàng hóa đấy.

HSK 3
0:03s
zhǎo dào le tā men tā jiù jí le tā shì zěn me zhī dào detìm tới họ thì sốt ruột. Sao ông ấy biết được?

HSK 5
0:03s
tā lǎo pó jīn tiān zǎo shàng dǎ le gè diàn huà shuō bèi dǔ le mén[Chú Từ] Sáng nay vợ ông ấy gọi điện nói là bị chặn cửa,







